búa quai

búa quai

Người thợ rèn dùng búa quai để đập sắt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại búa lớn, quai dài, thường cầm bằng hai tay để đập mạnh: "búa quai" một công cụ thủ công, thường được làm bằng sắt, phần đầu nặng (búa) gắn vào một cán dài (quai), dùng để đập, đóng, phá vỡ các vật cứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người thợ rèn dùng búa quai để đập nóng sắt. (Công cụ này giúp định hình kim loại khi nung.)
    • Việc đập phá bức tường cần đến sức mạnh của chiếc búa quai. (Công cụ lớn dùng cho các việc nặng như phá dỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quai búa" (động từ): hành động dùng búa quai để đập, nện mạnh liên tục.
    • Họ phải quai búa cả buổi mới đập vỡ được tảng đá. (Họ phải dùng búa đập rất lâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Búa tạ: loại búa rất nặng, thường đầu hình vuông hoặc tròn, dùng để đập phá.
  • Búa rìu: công cụ kết hợp giữa búa lưỡi rìu.
Từ đồng nghĩa
  • Búa lớn: cách gọi chung cho các loại búa cỡ lớn, sức đập mạnh.
Thành ngữ liên quan
  • Chân cứng đá mềm: sức mạnh sự kiên trì có thể vượt qua khó khăn, tương tự như việc dùng búa quai đập vào đá.
    • Với tinh thần chân cứng đá mềm, họ đã hoàn thành công việc nặng nhọc. (Họ kiên trì mạnh mẽ để hoàn thành việc.)